-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 12.40 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 31x2.5 mm: lòng vòng 31 mm, dây tròn 2.5 mm và đường kính ngoài 36 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 31 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 36 mm | 31 + 2 × 2.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 31 mm | 36 − 2 × 2.5 |
| Chênh OD − ID | 5 mm | 2 × CS |
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 31 và 2.5 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 29.5x2.5 mm | 29.5 | 2.5 | 34.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 30x2.5 mm | 30 | 2.5 | 35 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 30.5x2.5 mm | 30.5 | 2.5 | 35.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 31.5x2.5 mm | 31.5 | 2.5 | 36.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 32x2.5 mm | 32 | 2.5 | 37 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 30.5x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Giả sử thước cặp đo OD gần 36 mm và CS gần 2.5 mm. Phép tính ngược cho ID 31 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 36 mm nhưng CS đo khác 2.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Bộ số 31/2.5/36 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 31 mm, CS 2.5 mm, OD 36 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 31 mm đứng trước, CS 2.5 mm đứng sau; OD tính được là 36 mm.
OD danh nghĩa bằng 31 + 2 × 2.5 = 36 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 31 mm, CS 2.5 mm và OD 36 mm, hãy mở danh mục vòng đệm Oring cao su để tìm size khác thay vì tự làm tròn.