-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 31x3.5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 31 mm, CS là 3.5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 38 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 31 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 38 mm | 31 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 31 mm | 38 − 2 × 3.5 |
ID 31 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 11.29%, cho thấy tiết diện dây hiện rõ nhưng vẫn nhỏ hơn đáng kể so với ID. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 29.7x3.5 mm | 29.7 | 3.5 | 36.7 | ID thấp hơn 1.3 mm; cùng CS. |
| 30x3.5 mm | 30 | 3.5 | 37 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 30.7x3.5 mm | 30.7 | 3.5 | 37.7 | ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS. |
| 31.7x3.5 mm | 31.7 | 3.5 | 38.7 | ID cao hơn 0.7 mm; cùng CS. |
| 32x3.5 mm | 32 | 3.5 | 39 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 31/3.5/38 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 31 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 38 mm.
Không. 38 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 31 mm.
Tính 38 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 31 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 31/3.5/38 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 31 mm nhận diện lòng vòng, CS 3.5 mm nhận diện thân dây và OD 38 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 7 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.3 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring 31x3.5 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh sách Oring theo ID và CS để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.