Oring gioăng cao su tròn NBR size 31x4.5 mm

Mã sản phẩm: 11BZ67K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 31.00*4.50mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 31x4.5 mm: từ cách đọc đến phép tính ngược ID

Oring NBR 31x4.5 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 14.52%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 31 mm, CS là 4.5 mm và OD là 40 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong31 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây4.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài40 mm31 + 2 × 4.5
Kiểm tra ngược ID31 mm40 − 2 × 4.5
Chênh OD − ID9 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 31 mm và CS 4.5 mm

Bán kính mặt cắt của dây là 2.25 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 31 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 40 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
29x4.5 mm294.538ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
29.5x4.5 mm29.54.538.5ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
30x4.5 mm304.539ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
31.5x4.5 mm31.54.540.5ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
32x4.5 mm324.541ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 31.5x4.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 31x4.5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Quy trình đo lại Oring 31x4.5 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 31, CS 4.5, OD 40 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 31x4.5 mm.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 31x4.5 mm

  • Lấy số trên bao bì cũ làm chuẩn tuyệt đối: cần kiểm tra lại bằng số đo.
  • Chỉ đo một hướng: vòng biến dạng có thể cho kết quả khác khi xoay 90 độ.
  • Không ghi đơn vị: mọi số ở trang này đều dùng mm.
  • Nhầm 40 mm là ID: sai khác với ID thật là 9 mm.
  • Làm tròn ID hoặc CS: ID 31 mm có 0 chữ số thập phân và CS 4.5 mm có 1; làm tròn ID thành 31 mm sẽ làm OD đổi thành 40 mm.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 31x4.5 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 40 mm và CS gần 4.5 mm. Phép tính ngược cho ID 31 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 40 mm nhưng CS đo khác 4.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 4.5 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 31x4.5 mm

Có thể dùng 40 mm làm ID của Oring 31x4.5 mm không?

Không. 40 mm là OD, còn ID đúng là 31 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 31x4.5 mm thế nào?

Tính 40 − 2 × 4.5; kết quả phải trở về 31 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 31x4.5 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 31x4.5 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 31x4.5 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 31x4.5 mm với size gần?

So đồng thời ID 31 mm, CS 4.5 mm, OD 40 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để so sánh các kích thước gần 31x4.5 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347