-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 31x4.5 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 14.52%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 31 mm, CS là 4.5 mm và OD là 40 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 31 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 40 mm | 31 + 2 × 4.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 31 mm | 40 − 2 × 4.5 |
| Chênh OD − ID | 9 mm | 2 × CS |
Bán kính mặt cắt của dây là 2.25 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 31 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 40 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 29x4.5 mm | 29 | 4.5 | 38 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 29.5x4.5 mm | 29.5 | 4.5 | 38.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 30x4.5 mm | 30 | 4.5 | 39 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 31.5x4.5 mm | 31.5 | 4.5 | 40.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 32x4.5 mm | 32 | 4.5 | 41 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 31.5x4.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 31x4.5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Giả sử thước cặp đo OD gần 40 mm và CS gần 4.5 mm. Phép tính ngược cho ID 31 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 40 mm nhưng CS đo khác 4.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không. 40 mm là OD, còn ID đúng là 31 mm.
Tính 40 − 2 × 4.5; kết quả phải trở về 31 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 31 mm, CS 4.5 mm, OD 40 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để so sánh các kích thước gần 31x4.5 mm.