-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 31x4 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 31 mm là kích thước lòng vòng, còn 4 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 39 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 31 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 39 mm | 31 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 31 mm | 39 − 2 × 4 |
ID 31 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 4 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 12.90%, cho thấy tiết diện dây hiện rõ nhưng vẫn nhỏ hơn đáng kể so với ID. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 29x4 mm | 29 | 4 | 37 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 30x4 mm | 30 | 4 | 38 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 32x4 mm | 32 | 4 | 40 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 33x4 mm | 33 | 4 | 41 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 34x4 mm | 34 | 4 | 42 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 31 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 39 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 31 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 31 + 2 × 4 = 39 mm.
Khi OD gần 39 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 31 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 31 mm, CS 4 mm và OD danh nghĩa 39 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 31 + 2 × 4 = 39 mm và 39 − 2 × 4 = 31 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 8 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Oring 31x4 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.