-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 31x5 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 31 mm là đường kính trong và 5 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 41 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 31 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 41 mm | 31 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 31 mm | 41 − 2 × 5 |
ID 31 mm và CS 5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 41 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 29x5 mm | 29 | 5 | 39 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 30x5 mm | 30 | 5 | 40 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 32x5 mm | 32 | 5 | 42 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 33x5 mm | 33 | 5 | 43 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 34x5 mm | 34 | 5 | 44 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 31 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 41 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 31 mm × CS 5 mm; OD tính được là 41 mm.
Không. 41 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 31 mm.
Tính 41 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 31 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 31/5/41 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 31 mm nhận diện lòng vòng, CS 5 mm nhận diện thân dây và OD 41 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 10 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 31x5 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 31 mm hoặc thay đổi CS 5 mm, hãy xem danh mục Oring tại TDKMART.COM và đối chiếu từng kích thước riêng.