-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 32.1x1.6 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 4.98%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 32.1 mm, CS là 1.6 mm và OD là 35.300000000000004 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 1 chữ số thập phân và CS có 1 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 32 mm trong khi giữ CS 1.6 mm sẽ tạo OD 35.2 mm, khác OD đúng 35.300000000000004 mm một lượng 0.100000000000004 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 32.1 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 35.300000000000004 mm | 32.1 + 2 × 1.6 |
| Kiểm tra ngược ID | 32.1 mm | 35.300000000000004 − 2 × 1.6 |
| Chênh OD − ID | 3.2 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 25.1x1.6 mm | 25.1 | 1.6 | 28.3 | ID thấp hơn 7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 7.000000000000004 mm. |
| 27.1x1.6 mm | 27.1 | 1.6 | 30.3 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5.000000000000004 mm. |
| 29.1x1.6 mm | 29.1 | 1.6 | 32.300000000000004 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 35.1x1.6 mm | 35.1 | 1.6 | 38.300000000000004 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
| 37.1x1.6 mm | 37.1 | 1.6 | 40.300000000000004 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 29.1x1.6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Khoảng cách tới 29.1x1.6 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không chỉ so lòng vòng hoặc độ dày dây; cần đo đủ ID, CS, OD và áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 0.8 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 3.2 mm.
OD sẽ khác 35.300000000000004 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 1.6 mm và tính ngược ID 32.1 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 32.1x1.6 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục Oring tại TDKMART.COM, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.