-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 32.5x2.5 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 32.5 mm, CS bằng 2.5 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 37.5 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 32.5 mm, CS 2.5 mm, OD 37.5 mm và chênh lệch OD − ID 5 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 31x2.5 mm | 31 | 2.5 | 36 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 31.5x2.5 mm | 31.5 | 2.5 | 36.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 32x2.5 mm | 32 | 2.5 | 37 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 33x2.5 mm | 33 | 2.5 | 38 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 33.5x2.5 mm | 33.5 | 2.5 | 38.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 32x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 32.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 37.5 mm | 32.5 + 2 × 2.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 32.5 mm | 37.5 − 2 × 2.5 |
| Chênh OD − ID | 5 mm | 2 × CS |
Nếu vòng đo được ID 32.5 mm nhưng OD lệch khỏi 37.5 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 2.5 mm, đó không còn là size 32.5x2.5 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
Bộ số 32.5/2.5/37.5 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 32.5 mm, CS 2.5 mm và OD kiểm tra 37.5 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 37.5 mm là kết quả tính toán.
32.5 + 2 × 2.5 = 37.5 mm.
37.5 − 2 × 2.5 = 32.5 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 2.5 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM để so sánh các kích thước gần 32.5x2.5 mm.