-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 32.5x2.65 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 32.5 mm mô tả phần lòng vòng, CS 2.65 mm mô tả độ dày thân dây và OD 37.8 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 5.3 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
Độ chênh giữa OD và ID là 5.3 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 37.8 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 5.3 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 28x2.65 mm | 28 | 2.65 | 33.3 | ID thấp hơn 4.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.5 mm. |
| 30x2.65 mm | 30 | 2.65 | 35.3 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm. |
| 31.5x2.65 mm | 31.5 | 2.65 | 36.8 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 33.5x2.65 mm | 33.5 | 2.65 | 38.8 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 34.5x2.65 mm | 34.5 | 2.65 | 39.8 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 31.5x2.65 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 32.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.65 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 37.8 mm | 32.5 + 2 × 2.65 |
| Kiểm tra ngược ID | 32.5 mm | 37.8 − 2 × 2.65 |
| Chênh OD − ID | 5.3 mm | 2 × CS |
ID 32.5 mm và OD 37.8 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Giả sử thước cặp đo OD gần 37.8 mm và CS gần 2.65 mm. Phép tính ngược cho ID 32.5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 37.8 mm nhưng CS đo khác 2.65 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.325 mm.
Vì có một CS 2.65 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để so sánh các kích thước gần 32.5x2.65 mm.