-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 32.5 mm × 3.55 mm, không phải 39.6 mm × 3.55 mm. OD 39.6 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
Tên size chỉ ghi 32.5x3.55 mm, nhưng OD 39.6 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 32.5 mm mà OD không gần 39.6 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 32.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.55 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 39.6 mm | 32.5 + 2 × 3.55 |
| Kiểm tra ngược ID | 32.5 mm | 39.6 − 2 × 3.55 |
| Chênh OD − ID | 7.1 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 28x3.55 mm | 28 | 3.55 | 35.1 | ID thấp hơn 4.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.5 mm. |
| 30x3.55 mm | 30 | 3.55 | 37.1 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm. |
| 31.5x3.55 mm | 31.5 | 3.55 | 38.6 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 33.5x3.55 mm | 33.5 | 3.55 | 40.6 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 34.5x3.55 mm | 34.5 | 3.55 | 41.6 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 31.5x3.55 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 32.5x3.55 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Khoảng cách tới size tham chiếu 31.5x3.55 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.775 mm.
Vì có một CS 3.55 mm ở mỗi phía của đường kính.
Nếu số đo không khớp đủ ID 32.5 mm, CS 3.55 mm và OD 39.6 mm, hãy mở danh mục Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.