Oring gioăng cao su tròn NBR size 32.5x3.55 mm

Mã sản phẩm: 11BI88K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 32.50*3.55mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 32.5x3.55 mm: phân tích riêng đường kính trong và tiết diện

Cách đọc đúng của size hiện tại là 32.5 mm × 3.55 mm, không phải 39.6 mm × 3.55 mm. OD 39.6 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.

Quy trình đo lại Oring 32.5x3.55 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 39.6 mm.
  3. Đo CS 3.55 mm, sau đó tính ID bằng 39.6 − 2 × 3.55.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 32.5 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

Ý nghĩa riêng của ID 32.5 mm và CS 3.55 mm

Tên size chỉ ghi 32.5x3.55 mm, nhưng OD 39.6 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 32.5 mm mà OD không gần 39.6 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong32.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.55 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài39.6 mm32.5 + 2 × 3.55
Kiểm tra ngược ID32.5 mm39.6 − 2 × 3.55
Chênh OD − ID7.1 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
28x3.55 mm283.5535.1ID thấp hơn 4.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.5 mm.
30x3.55 mm303.5537.1ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm.
31.5x3.55 mm31.53.5538.6ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
33.5x3.55 mm33.53.5540.6ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
34.5x3.55 mm34.53.5541.6ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 31.5x3.55 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 32.5x3.55 mm

  • Đo trên rãnh thay vì đo vòng: kích thước rãnh không đồng nghĩa trực tiếp với ID hoặc OD của mọi thiết kế.
  • Kéo vòng cho tròn: thao tác này làm thay đổi hình học.
  • Bỏ qua CS: hai vòng cùng ID vẫn có thể là hai sản phẩm khác.
  • Bỏ qua OD kiểm tra: mất một phép phát hiện sai số quan trọng.
  • Làm tròn phần thập phân: ID 32.5 mm có 1 chữ số thập phân và CS 3.55 mm có 2; làm tròn ID thành 32 mm sẽ làm OD đổi thành 39.1 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 32.5x3.55 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 31.5x3.55 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu lại nhãn 32.5x3.55 mm trước khi mở lắp.
  2. Vệ sinh rãnh, kiểm tra ba via và vùng chuyển tiếp.
  3. Phân bố lực lắp đều, tránh kéo một phía quá lâu.
  4. Quan sát xem vòng có xoắn hay đội cục bộ không.
  5. Chỉ đóng cụm khi toàn bộ chu vi đã nằm ổn định trong rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 32.5x3.55 mm

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 32.5x3.55 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 32.5x3.55 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Bán kính dây của Oring 32.5x3.55 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.775 mm.

Vì sao OD của Oring 32.5x3.55 mm lớn hơn ID 7.1 mm?

Vì có một CS 3.55 mm ở mỗi phía của đường kính.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 32.5 mm, CS 3.55 mm và OD 39.6 mm, hãy mở danh mục Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347