-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 32.99 mm, CS 2.62 mm và OD 38.230000000000004 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 32.99” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 2.62 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
Bán kính mặt cắt của dây là 1.31 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 32.99 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 38.230000000000004 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 28.24x2.62 mm | 28.24 | 2.62 | 33.48 | ID thấp hơn 4.75 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.750000000000004 mm. |
| 29.82x2.62 mm | 29.82 | 2.62 | 35.06 | ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.170000000000004 mm. |
| 31.42x2.62 mm | 31.42 | 2.62 | 36.660000000000004 | ID thấp hơn 1.57 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.57 mm. |
| 34.59x2.62 mm | 34.59 | 2.62 | 39.830000000000005 | ID cao hơn 1.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.600000000000001 mm. |
| 36.17x2.62 mm | 36.17 | 2.62 | 41.410000000000004 | ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.18 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 31.42x2.62 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.57 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 32.99 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.62 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 38.230000000000004 mm | 32.99 + 2 × 2.62 |
| Kiểm tra ngược ID | 32.99 mm | 38.230000000000004 − 2 × 2.62 |
| Chênh OD − ID | 5.24 mm | 2 × CS |
Bộ số 32.99/2.62/38.230000000000004 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 32.99 mm, CS 2.62 mm, OD 38.230000000000004 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 31.42x2.62 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 32.99 mm, CS 2.62 mm, OD 38.230000000000004 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 32.99 mm đứng trước, CS 2.62 mm đứng sau; OD tính được là 38.230000000000004 mm.
OD danh nghĩa bằng 32.99 + 2 × 2.62 = 38.230000000000004 mm.
Để so sánh size 32.99x2.62 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục vòng đệm Oring cao su. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.