-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 320x3.5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 320 mm là kích thước lòng vòng, còn 3.5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 327 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 320 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 327 mm | 320 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 320 mm | 327 − 2 × 3.5 |
Ở kích thước 320x3.5 mm, mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài đóng góp đúng một CS 3.5 mm. Do đó tổng phần tăng từ ID lên OD là 7 mm. Quan hệ số học này đặc biệt hữu ích khi thước cặp đo OD rõ hơn ID, hoặc khi cần phát hiện việc ghi nhầm vị trí số đo.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 316x3.5 mm | 316 | 3.5 | 323 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 317x3.5 mm | 317 | 3.5 | 324 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 318x3.5 mm | 318 | 3.5 | 325 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 319x3.5 mm | 319 | 3.5 | 326 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 322x3.5 mm | 322 | 3.5 | 329 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 320x3.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 320 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 320 + 2 × 3.5 = 327 mm.
Khi OD gần 327 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 320 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 320/3.5/327 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 320 mm nhận diện lòng vòng, CS 3.5 mm nhận diện thân dây và OD 327 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 7 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
OD 327 mm của size hiện tại được tính từ ID 320 mm và CS 3.5 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn.