-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 322x5 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 322 mm, CS 5 mm và OD 332 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 5 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 10 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
Ở size này, CS chiếm khoảng 1.55% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 322 mm nhưng CS khác 5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 332 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 318x5 mm | 318 | 5 | 328 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 320x5 mm | 320 | 5 | 330 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 321x5 mm | 321 | 5 | 331 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 324x5 mm | 324 | 5 | 334 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
| 325x5 mm | 325 | 5 | 335 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 321x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 322 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 332 mm | 322 + 2 × 5 |
| Kiểm tra ngược ID | 322 mm | 332 − 2 × 5 |
| Chênh OD − ID | 10 mm | 2 × CS |
Khoảng cách tới size tham chiếu 321x5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 322x5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 5 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 322 mm, CS 5 mm và OD kiểm tra 332 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 332 mm là kết quả tính toán.
Size hiện tại có ID 322 mm và CS 5 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh sách Oring theo ID và CS.