Oring gioăng cao su tròn NBR size 323.2x6.99 mm

Mã sản phẩm: 11B66HK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 323.20*6.99mm (AS649)

Xuất xứ: EU

Thông số riêng của Oring NBR 323.2x6.99 mm tại TDKMART.COM

Điểm riêng của Oring 323.2x6.99 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 323.2 mm, CS 6.99 mm và OD 337.18 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 6.99 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 13.98 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.

Ý nghĩa riêng của ID 323.2 mm và CS 6.99 mm

ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 323.2 và 6.99 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong323.2 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây6.99 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài337.18 mm323.2 + 2 × 6.99
Kiểm tra ngược ID323.2 mm337.18 − 2 × 6.99
Chênh OD − ID13.98 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
304.17x6.99 mm304.176.99318.15000000000003ID thấp hơn 19.03 mm; cùng CS; OD thấp hơn 19.02999999999997 mm.
310.5x6.99 mm310.56.99324.48ID thấp hơn 12.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12.7 mm.
316.87x6.99 mm316.876.99330.85ID thấp hơn 6.33 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.33 mm.
329.57x6.99 mm329.576.99343.55ID cao hơn 6.37 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.37 mm.
335.9x6.99 mm335.96.99349.88ID cao hơn 12.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 12.7 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 316.87x6.99 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 6.33 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 323.2x6.99 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 337.18 mm.
  3. Đo CS 6.99 mm, sau đó tính ID bằng 337.18 − 2 × 6.99.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 323.2 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

Tình huống loại trừ sai size

Nếu vòng đo được ID 323.2 mm nhưng OD lệch khỏi 337.18 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 6.99 mm, đó không còn là size 323.2x6.99 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 323.2x6.99 mm

  • Ghi “đường kính 323.2 mm” nhưng không nêu ID: người nhận có thể hiểu thành OD.
  • Đo lệch tâm: ID hoặc OD nhỏ hơn đường kính thật.
  • Đo vòng đang xoắn: hai phương cho kết quả khác nhau.
  • Dùng vùng mòn để đo CS: tiết diện không còn đại diện cho kích thước danh nghĩa.
  • Ép kết quả vào size gần: không tự làm tròn khi ba số không thỏa công thức.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 323.2x6.99 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 323.2 mm, CS 6.99 mm hoặc OD 337.18 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 6.99 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 323.2x6.99 mm

ID 323.2 mm có luôn bằng trục không?

Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.

OD 337.18 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 323.2x6.99 mm?

Ghi NBR, ID 323.2 mm, CS 6.99 mm và OD kiểm tra 337.18 mm.

Oring 323.2x6.99 mm được ghi theo ID × CS hay OD × CS?

Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 337.18 mm là kết quả tính toán.

Phép tính thuận của Oring 323.2x6.99 mm là gì?

323.2 + 2 × 6.99 = 337.18 mm.

Phép tính ngược của Oring 323.2x6.99 mm là gì?

337.18 − 2 × 6.99 = 323.2 mm.

Tại sao kẹp thước mạnh làm sai CS?

Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 6.99 mm.

Tìm size Oring khác khi số đo không khớp

Không nên ép vòng hiện có vào tên 323.2x6.99 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn và chọn lại theo đúng bộ số đo.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347