-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 324x5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 324 mm, CS là 5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 334 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 324 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 334 mm | 324 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 324 mm | 334 − 2 × 5 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 324 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 324 mm đi cùng CS 5 mm và tạo ra OD 334 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 321x5 mm | 321 | 5 | 331 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 322x5 mm | 322 | 5 | 332 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 325x5 mm | 325 | 5 | 335 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 326x5 mm | 326 | 5 | 336 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 327x5 mm | 327 | 5 | 337 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 324x5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 324 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 324 + 2 × 5 = 334 mm.
Khi OD gần 334 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 324 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 324x5 mm; cột ID phải là 324 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 334 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 334 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 324 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Với sản phẩm này, ID là 324 mm, CS là 5 mm và OD là 334 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, danh mục gioăng cao su tròn Oring cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.