-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 325x3.5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 325 mm là kích thước lòng vòng, còn 3.5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 332 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 325 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 332 mm | 325 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 325 mm | 332 − 2 × 3.5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 325 mm, CS 3.5 mm, OD 332 mm và độ chênh OD − ID là 7 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 92.86, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 320x3.5 mm | 320 | 3.5 | 327 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS. |
| 322x3.5 mm | 322 | 3.5 | 329 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 327x3.5 mm | 327 | 3.5 | 334 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 328x3.5 mm | 328 | 3.5 | 335 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 330x3.5 mm | 330 | 3.5 | 337 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 325x3.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 325 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 332 mm.
Không. 332 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 325 mm.
Tính 332 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 325 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 325 mm, CS 3.5 mm và OD danh nghĩa 332 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 325 + 2 × 3.5 = 332 mm và 332 − 2 × 3.5 = 325 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 7 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 2 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Với sản phẩm này, ID là 325 mm, CS là 3.5 mm và OD là 332 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, danh mục gioăng cao su tròn Oring cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.