Oring gioăng cao su tròn NBR size 325x4 mm

Mã sản phẩm: 11BT84K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 325.00*4.00mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 325x4 mm: từ cách đọc đến phép tính ngược ID

Điểm riêng của Oring 325x4 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 325 mm, CS 4 mm và OD 333 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 4 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 8 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.

Ý nghĩa riêng của ID 325 mm và CS 4 mm

Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 325 mm, CS 4 mm, OD 333 mm và chênh lệch OD − ID 8 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.

Quy trình đo lại Oring 325x4 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên mặt phẳng sạch, chờ vòng trở về trạng thái tự do và không dùng tay kéo hai phía.
  2. Dùng mỏ đo trong của thước cặp đo ID theo ít nhất hai phương vuông góc; giá trị cần đối chiếu là 325 mm.
  3. Dùng mỏ đo ngoài kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí, tránh ép cao su; CS cần gần 4 mm.
  4. Đo OD theo đường kính đi qua tâm và kiểm tra quanh 333 mm.
  5. Tính ngược 333 − 2 × 4 = 325 mm để xác nhận ba số thuộc cùng một size.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
319x4 mm3194327ID thấp hơn 6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6 mm.
323x4 mm3234331ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
324x4 mm3244332ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
326x4 mm3264334ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
327x4 mm3274335ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 324x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong325 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài333 mm325 + 2 × 4
Kiểm tra ngược ID325 mm333 − 2 × 4
Chênh OD − ID8 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 325x4 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: dù hai số là số nguyên, vẫn phải ghi đúng thứ tự 325x4 mm để không nhầm với OD 333 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 325x4 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 333 mm và CS gần 4 mm. Phép tính ngược cho ID 325 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 333 mm nhưng CS đo khác 4 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 4 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 325x4 mm

Làm sao tránh nhầm Oring 325x4 mm với size gần?

So đồng thời ID 325 mm, CS 4 mm, OD 333 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 325x4 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 325 mm đứng trước, CS 4 mm đứng sau; OD tính được là 333 mm.

OD của Oring 325x4 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 325 + 2 × 4 = 333 mm.

Có thể dùng 333 mm làm ID của Oring 325x4 mm không?

Không. 333 mm là OD, còn ID đúng là 325 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 325x4 mm thế nào?

Tính 333 − 2 × 4; kết quả phải trở về 325 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 325x4 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 325 mm, CS 4 mm và OD 333 mm, hãy mở nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347