-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 325x4 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 325 mm, CS 4 mm và OD 333 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 4 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 8 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 325 mm, CS 4 mm, OD 333 mm và chênh lệch OD − ID 8 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 319x4 mm | 319 | 4 | 327 | ID thấp hơn 6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6 mm. |
| 323x4 mm | 323 | 4 | 331 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 324x4 mm | 324 | 4 | 332 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 326x4 mm | 326 | 4 | 334 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 327x4 mm | 327 | 4 | 335 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 324x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 325 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 333 mm | 325 + 2 × 4 |
| Kiểm tra ngược ID | 325 mm | 333 − 2 × 4 |
| Chênh OD − ID | 8 mm | 2 × CS |
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Giả sử thước cặp đo OD gần 333 mm và CS gần 4 mm. Phép tính ngược cho ID 325 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 333 mm nhưng CS đo khác 4 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
So đồng thời ID 325 mm, CS 4 mm, OD 333 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 325 mm đứng trước, CS 4 mm đứng sau; OD tính được là 333 mm.
OD danh nghĩa bằng 325 + 2 × 4 = 333 mm.
Không. 333 mm là OD, còn ID đúng là 325 mm.
Tính 333 − 2 × 4; kết quả phải trở về 325 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Nếu số đo không khớp đủ ID 325 mm, CS 4 mm và OD 333 mm, hãy mở nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để tìm size khác thay vì tự làm tròn.