-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 325x5 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 2.5 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 10 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 335 mm để xác minh lại ID 325 mm và CS 5 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
ID 325 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 5 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 10 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 321x5 mm | 321 | 5 | 331 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 322x5 mm | 322 | 5 | 332 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 324x5 mm | 324 | 5 | 334 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 326x5 mm | 326 | 5 | 336 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 327x5 mm | 327 | 5 | 337 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 324x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 325 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 335 mm | 325 + 2 × 5 |
| Kiểm tra ngược ID | 325 mm | 335 − 2 × 5 |
| Chênh OD − ID | 10 mm | 2 × CS |
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 325 mm, CS 5 mm, OD 335 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 324x5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 325 mm, CS 5 mm và OD kiểm tra 335 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 335 mm là kết quả tính toán.
325 + 2 × 5 = 335 mm.
Để so sánh size 325x5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh sách Oring theo ID và CS. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.