-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 325 và 7, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 325 + 2 × 7 cho OD 339 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 339 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 300x7 mm | 300 | 7 | 314 | ID thấp hơn 25 mm; cùng CS; OD thấp hơn 25 mm. |
| 307x7 mm | 307 | 7 | 321 | ID thấp hơn 18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 18 mm. |
| 315x7 mm | 315 | 7 | 329 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 335x7 mm | 335 | 7 | 349 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm. |
| 345x7 mm | 345 | 7 | 359 | ID cao hơn 20 mm; cùng CS; OD cao hơn 20 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 315x7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 10 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 325 và 7 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 325 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 339 mm | 325 + 2 × 7 |
| Kiểm tra ngược ID | 325 mm | 339 − 2 × 7 |
| Chênh OD − ID | 14 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 339 mm và CS gần 7 mm. Phép tính ngược cho ID 325 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 339 mm nhưng CS đo khác 7 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Không cần làm tròn vì ID 325 mm và CS 7 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 325/7/339 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 3.5 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 14 mm.
OD sẽ khác 339 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Size hiện tại có ID 325 mm và CS 7 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan.