-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 326x4 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 326 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 4 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 334 mm. Bộ ba 326 – 4 – 334 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 326 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 334 mm | 326 + 2 × 4 |
| Kiểm tra ngược ID | 326 mm | 334 − 2 × 4 |
| Chênh OD − ID | 8 mm | 2 × CS |
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 326 mm, CS 4 mm, OD 334 mm và chênh lệch OD − ID 8 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 323x4 mm | 323 | 4 | 331 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 324x4 mm | 324 | 4 | 332 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 325x4 mm | 325 | 4 | 333 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 327x4 mm | 327 | 4 | 335 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 328x4 mm | 328 | 4 | 336 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 325x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 326x4 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 326 mm, CS 4 mm hoặc OD 334 mm.
Giả sử thước cặp đo OD gần 334 mm và CS gần 4 mm. Phép tính ngược cho ID 326 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 334 mm nhưng CS đo khác 4 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 2 mm.
Vì có một CS 4 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 326x4 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục vòng đệm Oring cao su, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.