-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 327x3.5 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 327 mm là đường kính trong và 3.5 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 334 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
ID 327 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 1.07%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 327 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 334 mm | 327 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 327 mm | 334 − 2 × 3.5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 322x3.5 mm | 322 | 3.5 | 329 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS. |
| 325x3.5 mm | 325 | 3.5 | 332 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 328x3.5 mm | 328 | 3.5 | 335 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 330x3.5 mm | 330 | 3.5 | 337 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 332x3.5 mm | 332 | 3.5 | 339 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 327 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 334 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 327 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 327 + 2 × 3.5 = 334 mm.
Khi OD gần 334 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 327 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 327 mm, CS 3.5 mm và OD danh nghĩa 334 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 327 + 2 × 3.5 = 334 mm và 334 − 2 × 3.5 = 327 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 7 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Với sản phẩm này, ID là 327 mm, CS là 3.5 mm và OD là 334 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, danh mục Oring NBR và các size liên quan cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.