-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 327x5 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 327 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 5 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 337 mm. Bộ ba 327 – 5 – 337 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
Ở size này, CS chiếm khoảng 1.53% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 327 mm nhưng CS khác 5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 337 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 327 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 337 mm | 327 + 2 × 5 |
| Kiểm tra ngược ID | 327 mm | 337 − 2 × 5 |
| Chênh OD − ID | 10 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 324x5 mm | 324 | 5 | 334 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 325x5 mm | 325 | 5 | 335 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 326x5 mm | 326 | 5 | 336 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 328x5 mm | 328 | 5 | 338 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 330x5 mm | 330 | 5 | 340 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 326x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 327/5/337 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Giả sử thước cặp đo OD gần 337 mm và CS gần 5 mm. Phép tính ngược cho ID 327 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 337 mm nhưng CS đo khác 5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không cần làm tròn vì ID 327 mm và CS 5 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 327/5/337 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.5 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 10 mm.
OD sẽ khác 337 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Để so sánh size 327x5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục vòng đệm Oring cao su. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.