-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 328x4 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 328 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 4 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 336 mm. Bộ ba 328 – 4 – 336 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 325x4 mm | 325 | 4 | 333 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 326x4 mm | 326 | 4 | 334 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 327x4 mm | 327 | 4 | 335 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 330x4 mm | 330 | 4 | 338 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
| 332x4 mm | 332 | 4 | 340 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS; OD cao hơn 4 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 327x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bán kính mặt cắt của dây là 2 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 328 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 336 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 328 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 336 mm | 328 + 2 × 4 |
| Kiểm tra ngược ID | 328 mm | 336 − 2 × 4 |
| Chênh OD − ID | 8 mm | 2 × CS |
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 328 mm, CS 4 mm, OD 336 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 327x4 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 328x4 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 8 mm.
OD sẽ khác 336 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 4 mm và tính ngược ID 328 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Nếu số đo không khớp đủ ID 328 mm, CS 4 mm và OD 336 mm, hãy mở danh mục Oring NBR và các size liên quan để tìm size khác thay vì tự làm tròn.