-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 328x5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 328 mm, CS là 5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 338 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 328 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 338 mm | 328 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 328 mm | 338 − 2 × 5 |
ID 328 mm và CS 5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 338 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 325x5 mm | 325 | 5 | 335 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 326x5 mm | 326 | 5 | 336 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 327x5 mm | 327 | 5 | 337 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 330x5 mm | 330 | 5 | 340 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 331x5 mm | 331 | 5 | 341 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 328x5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 328 mm × CS 5 mm; OD tính được là 338 mm.
Không. 338 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 328 mm.
Tính 338 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 328 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 328 mm, CS 5 mm và OD danh nghĩa 338 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 328 + 2 × 5 = 338 mm và 338 − 2 × 5 = 328 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 10 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Oring NBR 328x5 mm được nhận diện bằng ID 328 mm, CS 5 mm và OD 338 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 5 mm hoặc ID gần 328 mm, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để tra cứu thêm trước khi chọn.