-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 32x1.5 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 0.75 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 3 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 35 mm để xác minh lại ID 32 mm và CS 1.5 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 32 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 35 mm | 32 + 2 × 1.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 32 mm | 35 − 2 × 1.5 |
| Chênh OD − ID | 3 mm | 2 × CS |
Tên size chỉ ghi 32x1.5 mm, nhưng OD 35 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 32 mm mà OD không gần 35 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 30.5x1.5 mm | 30.5 | 1.5 | 33.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 31x1.5 mm | 31 | 1.5 | 34 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 31.5x1.5 mm | 31.5 | 1.5 | 34.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 32.5x1.5 mm | 32.5 | 1.5 | 35.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 33x1.5 mm | 33 | 1.5 | 36 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 31.5x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Khoảng cách tới size tham chiếu 31.5x1.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 32 mm, CS 1.5 mm, OD 35 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 32 mm đứng trước, CS 1.5 mm đứng sau; OD tính được là 35 mm.
OD danh nghĩa bằng 32 + 2 × 1.5 = 35 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM để so sánh các kích thước gần 32x1.5 mm.