Oring gioăng cao su tròn NBR size 32x2.5 mm

Mã sản phẩm: 11B909K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 32.00*2.50mm

Xuất xứ: EU

Oring cao su NBR 32x2.5 mm: đối chiếu ba kích thước bắt buộc

Oring NBR 32x2.5 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 7.81%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 32 mm, CS là 2.5 mm và OD là 37 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.

Quy trình đo lại Oring 32x2.5 mm bằng thước cặp

  1. Đánh dấu ba vị trí trên chu vi để đo CS lặp lại.
  2. Kẹp nhẹ từng vị trí và kiểm tra xem các số có cùng gần 2.5 mm hay không.
  3. Đo ID 32 mm ở hai phương vuông góc.
  4. Tính OD lý thuyết 37 mm rồi đo thực tế để đối chiếu.
  5. Nếu vòng cũ cho số không ổn định, dùng bản vẽ rãnh hoặc mẫu mới làm căn cứ bổ sung.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong32 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài37 mm32 + 2 × 2.5
Kiểm tra ngược ID32 mm37 − 2 × 2.5
Chênh OD − ID5 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 32 mm và CS 2.5 mm

Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 12.80. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 32 mm đi cùng CS 2.5 mm và tạo OD 37 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 32x2.5 mm

  • Đo trên rãnh thay vì đo vòng: kích thước rãnh không đồng nghĩa trực tiếp với ID hoặc OD của mọi thiết kế.
  • Kéo vòng cho tròn: thao tác này làm thay đổi hình học.
  • Bỏ qua CS: hai vòng cùng ID vẫn có thể là hai sản phẩm khác.
  • Bỏ qua OD kiểm tra: mất một phép phát hiện sai số quan trọng.
  • Làm tròn phần thập phân: ID 32 mm có 0 chữ số thập phân và CS 2.5 mm có 1; làm tròn ID thành 32 mm sẽ làm OD đổi thành 37 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
30.5x2.5 mm30.52.535.5ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
31x2.5 mm312.536ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
31.5x2.5 mm31.52.536.5ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
32.5x2.5 mm32.52.537.5ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
33x2.5 mm332.538ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 31.5x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh và bề mặt đi qua vòng; loại bỏ bụi, cặn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Đưa vòng vào đều quanh chu vi, không xoắn và không kéo quá mức.
  4. Không dùng dụng cụ sắc chọc trực tiếp vào dây 2.5 mm.
  5. Sau lắp, kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 31.5x2.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 32 mm và OD 37 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 32x2.5 mm

OD của Oring 32x2.5 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 32 + 2 × 2.5 = 37 mm.

Có thể dùng 37 mm làm ID của Oring 32x2.5 mm không?

Không. 37 mm là OD, còn ID đúng là 32 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 32x2.5 mm thế nào?

Tính 37 − 2 × 2.5; kết quả phải trở về 32 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 32x2.5 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 32x2.5 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 32x2.5 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Tìm size Oring khác khi số đo không khớp

Không nên ép vòng hiện có vào tên 32x2.5 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh sách Oring theo ID và CS và chọn lại theo đúng bộ số đo.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347