-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 32x2.5 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 7.81%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 32 mm, CS là 2.5 mm và OD là 37 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 32 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 37 mm | 32 + 2 × 2.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 32 mm | 37 − 2 × 2.5 |
| Chênh OD − ID | 5 mm | 2 × CS |
Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 12.80. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 32 mm đi cùng CS 2.5 mm và tạo OD 37 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 30.5x2.5 mm | 30.5 | 2.5 | 35.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 31x2.5 mm | 31 | 2.5 | 36 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 31.5x2.5 mm | 31.5 | 2.5 | 36.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 32.5x2.5 mm | 32.5 | 2.5 | 37.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 33x2.5 mm | 33 | 2.5 | 38 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 31.5x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Khoảng cách tới size tham chiếu 31.5x2.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
ID 32 mm và OD 37 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
OD danh nghĩa bằng 32 + 2 × 2.5 = 37 mm.
Không. 37 mm là OD, còn ID đúng là 32 mm.
Tính 37 − 2 × 2.5; kết quả phải trở về 32 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 32x2.5 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh sách Oring theo ID và CS và chọn lại theo đúng bộ số đo.