-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 32x2 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 32 mm mô tả phần lòng vòng, CS 2 mm mô tả độ dày thân dây và OD 36 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 4 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
Khi ID lớn hơn CS khoảng 16.00 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 30.5x2 mm | 30.5 | 2 | 34.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 31x2 mm | 31 | 2 | 35 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 31.5x2 mm | 31.5 | 2 | 35.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 32.5x2 mm | 32.5 | 2 | 36.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 33x2 mm | 33 | 2 | 37 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 31.5x2 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 32 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 36 mm | 32 + 2 × 2 |
| Kiểm tra ngược ID | 32 mm | 36 − 2 × 2 |
| Chênh OD − ID | 4 mm | 2 × CS |
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Giả sử thước cặp đo OD gần 36 mm và CS gần 2 mm. Phép tính ngược cho ID 32 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 36 mm nhưng CS đo khác 2 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không. 36 mm là OD, còn ID đúng là 32 mm.
Tính 36 − 2 × 2; kết quả phải trở về 32 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 32 mm, CS 2 mm, OD 36 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Size hiện tại có ID 32 mm và CS 2 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM.