-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 32x3.5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 32 mm, CS là 3.5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 39 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 32 mm, CS 3.5 mm, OD 39 mm và độ chênh OD − ID là 7 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 9.14, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 32 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 39 mm | 32 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 32 mm | 39 − 2 × 3.5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 30.7x3.5 mm | 30.7 | 3.5 | 37.7 | ID thấp hơn 1.3 mm; cùng CS. |
| 31x3.5 mm | 31 | 3.5 | 38 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 31.7x3.5 mm | 31.7 | 3.5 | 38.7 | ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS. |
| 33x3.5 mm | 33 | 3.5 | 40 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 33.7x3.5 mm | 33.7 | 3.5 | 40.7 | ID cao hơn 1.7 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 32/3.5/39 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 32 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 32 + 2 × 3.5 = 39 mm.
Khi OD gần 39 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 32 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 32/3.5/39 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 32 mm nhận diện lòng vòng, CS 3.5 mm nhận diện thân dây và OD 39 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 7 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.3 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring NBR 32x3.5 mm được nhận diện bằng ID 32 mm, CS 3.5 mm và OD 39 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 3.5 mm hoặc ID gần 32 mm, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để tra cứu thêm trước khi chọn.