Oring gioăng cao su tròn NBR size 32x4.5 mm

Mã sản phẩm: 11BZ69K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 32.00*4.50mm

Xuất xứ: EU

Oring gioăng cao su tròn NBR size 32x4.5 mm: nhận diện bằng ID, CS và OD

Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 32x4.5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 32 mm, tiết diện dây 4.5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 41 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.

Cách đo lại Oring 32x4.5 mm bằng thước cặp

  1. Lau sạch vòng, đặt trên mặt phẳng và loại bỏ trạng thái xoắn.
  2. Đo CS trước ở nhiều điểm; không bóp cao su bằng lực kẹp lớn.
  3. Đo ID bằng mỏ đo trong, căn đúng qua tâm.
  4. Đo OD bằng mỏ đo ngoài rồi xác minh 32 + 2 × 4.5 = 41 mm.

Bảng kích thước danh nghĩa và phép tính OD

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID32 mmSố trước dấu x
CS4.5 mmSố sau dấu x
OD41 mm32 + 2 × 4.5
ID tính ngược32 mm41 − 2 × 4.5

Ý nghĩa riêng của ID 32 mm và CS 4.5 mm

ID 32 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 4.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 14.06%, cho thấy tiết diện dây hiện rõ nhưng vẫn nhỏ hơn đáng kể so với ID. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.

Những nhầm lẫn thường gặp với đúng size 32x4.5 mm

  • Đảo thứ tự: 32x4.5 mm là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Ghi 41 mm vào cột ID: số này chỉ là đường kính ngoài danh nghĩa.
  • Chọn cùng ID nhưng khác dây: CS phải đúng 4.5 mm.
  • Đo vòng đang căng hoặc xoắn: số đo không phản ánh trạng thái tự do.
  • Tin một điểm trên vòng đã dùng: cần đo nhiều vị trí.
  • Bỏ phần thập phân: CS 4.5 mm có phần thập phân; làm tròn CS sẽ làm OD sai gấp đôi phần làm tròn.

So sánh với 5 kích thước gần nhất trong danh sách

Size gầnIDCSODKhác biệt
29.5x4.5 mm29.54.538.5ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS.
30x4.5 mm304.539ID thấp hơn 2 mm; cùng CS.
31x4.5 mm314.540ID thấp hơn 1 mm; cùng CS.
31.5x4.5 mm31.54.540.5ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS.
34.5x4.5 mm34.54.543.5ID cao hơn 2.5 mm; cùng CS.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra lại nhãn 32x4.5 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và rãnh sạch, không dùng vật sắc chọc vào dây 4.5 mm.
  3. Phân bố lực đều, không để vòng xoắn.
  4. Quan sát toàn chu vi trước khi đóng cụm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước 32x4.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.

Câu hỏi thường gặp về Oring 32x4.5 mm

Cách đọc Oring NBR size 32x4.5 mm là gì?

Đó là ID 32 mm × CS 4.5 mm; OD tính được là 41 mm.

OD của Oring 32x4.5 mm có phải là ID không?

Không. 41 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 32 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 32x4.5 mm thế nào?

Tính 41 − 2 × 4.5; kết quả phải trở lại 32 mm.

Đo CS của Oring 32x4.5 mm cũ ra sao?

Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.

Có nên kéo Oring 32x4.5 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.

Đúng size 32x4.5 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.

Checklist nhận diện riêng cho size 32x4.5 mm

Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 32x4.5 mm; cột ID phải là 32 mm; cột CS phải là 4.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 41 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 9 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 41 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 32 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.

Tra cứu danh mục mẹ của sản phẩm

Size 32x4.5 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 32 mm, CS 4.5 mm với các size khác và tránh nhầm OD 41 mm thành ID, truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347