-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 32x4.5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 32 mm, tiết diện dây 4.5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 41 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 32 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 41 mm | 32 + 2 × 4.5 |
| ID tính ngược | 32 mm | 41 − 2 × 4.5 |
ID 32 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 4.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 14.06%, cho thấy tiết diện dây hiện rõ nhưng vẫn nhỏ hơn đáng kể so với ID. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 29.5x4.5 mm | 29.5 | 4.5 | 38.5 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS. |
| 30x4.5 mm | 30 | 4.5 | 39 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 31x4.5 mm | 31 | 4.5 | 40 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 31.5x4.5 mm | 31.5 | 4.5 | 40.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 34.5x4.5 mm | 34.5 | 4.5 | 43.5 | ID cao hơn 2.5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 32x4.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 32 mm × CS 4.5 mm; OD tính được là 41 mm.
Không. 41 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 32 mm.
Tính 41 − 2 × 4.5; kết quả phải trở lại 32 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 32x4.5 mm; cột ID phải là 32 mm; cột CS phải là 4.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 41 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 9 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 41 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 32 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 32x4.5 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 32 mm, CS 4.5 mm với các size khác và tránh nhầm OD 41 mm thành ID, truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring.