-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 32x4 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 32 mm là đường kính trong và 4 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 40 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
ID 32 mm và CS 4 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 40 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 32 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 40 mm | 32 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 32 mm | 40 − 2 × 4 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 30x4 mm | 30 | 4 | 38 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 31x4 mm | 31 | 4 | 39 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 33x4 mm | 33 | 4 | 41 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 34x4 mm | 34 | 4 | 42 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 35x4 mm | 35 | 4 | 43 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 32 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 40 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 32 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 32 + 2 × 4 = 40 mm.
Khi OD gần 40 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 32 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 32/4/40 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 32 mm nhận diện lòng vòng, CS 4 mm nhận diện thân dây và OD 40 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 8 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Với sản phẩm này, ID là 32 mm, CS là 4 mm và OD là 40 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, danh mục Oring NBR và các size liên quan cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.