-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 33.5x1.5 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 33.5 + 2 × 1.5 = 36.5 mm. Chiều ngược: 36.5 − 2 × 1.5 = 33.5 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 1 chữ số thập phân và CS có 1 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 34 mm trong khi giữ CS 1.5 mm sẽ tạo OD 37 mm, khác OD đúng 36.5 mm một lượng 0.5 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 33.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 36.5 mm | 33.5 + 2 × 1.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 33.5 mm | 36.5 − 2 × 1.5 |
| Chênh OD − ID | 3 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 32x1.5 mm | 32 | 1.5 | 35 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 32.5x1.5 mm | 32.5 | 1.5 | 35.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 33x1.5 mm | 33 | 1.5 | 36 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 34x1.5 mm | 34 | 1.5 | 37 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 34.5x1.5 mm | 34.5 | 1.5 | 37.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 33x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
33x1.5 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 0.75 mm.
Vì có một CS 1.5 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Size hiện tại có ID 33.5 mm và CS 1.5 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan.