Oring gioăng cao su tròn NBR size 33.5x2.5 mm

Mã sản phẩm: 11B913K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 33.50*2.50mm

Xuất xứ: EU

Hướng dẫn xác minh Oring gioăng cao su tròn NBR 33.5x2.5 mm

Size 33.5x2.5 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 33.5 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 2.5 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 38.5 mm. Bộ ba 33.5 – 2.5 – 38.5 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.

Ý nghĩa riêng của ID 33.5 mm và CS 2.5 mm

ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 33.5 và 2.5 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
32x2.5 mm322.537ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
32.5x2.5 mm32.52.537.5ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
33x2.5 mm332.538ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
34x2.5 mm342.539ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
34.5x2.5 mm34.52.539.5ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 33x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 33.5x2.5 mm bằng thước cặp

  1. Kiểm tra thước cặp về điểm 0 trước khi đo.
  2. Đặt vòng không bị xoắn và không kéo căng.
  3. Đo ID 33.5 mm bằng mỏ trong, tránh đặt mỏ lệch tâm.
  4. Đo CS 2.5 mm bằng lực nhỏ nhất đủ tiếp xúc.
  5. Đo OD 38.5 mm; nếu sai khác, lặp lại ở phương khác và kiểm tra biến dạng.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong33.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài38.5 mm33.5 + 2 × 2.5
Kiểm tra ngược ID33.5 mm38.5 − 2 × 2.5
Chênh OD − ID5 mm2 × CS

Ba bước quyết định có giữ tên 33.5x2.5 mm hay không

  1. Xác nhận ID quanh 33.5 mm ở hai phương.
  2. Xác nhận CS quanh 2.5 mm tại ba điểm.
  3. Kiểm tra OD 38.5 mm và phép tính ngược. Chỉ khi cả ba bước cùng đạt mới giữ nguyên tên size.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 33.5x2.5 mm

  • Lấy số trên bao bì cũ làm chuẩn tuyệt đối: cần kiểm tra lại bằng số đo.
  • Chỉ đo một hướng: vòng biến dạng có thể cho kết quả khác khi xoay 90 độ.
  • Không ghi đơn vị: mọi số ở trang này đều dùng mm.
  • Nhầm 38.5 mm là ID: sai khác với ID thật là 5 mm.
  • Làm tròn ID hoặc CS: ID 33.5 mm có 1 chữ số thập phân và CS 2.5 mm có 1; làm tròn ID thành 34 mm sẽ làm OD đổi thành 39 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 2.5 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 33.5 mm và OD 38.5 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 33.5x2.5 mm

Có thể dùng 38.5 mm làm ID của Oring 33.5x2.5 mm không?

Không. 38.5 mm là OD, còn ID đúng là 33.5 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 33.5x2.5 mm thế nào?

Tính 38.5 − 2 × 2.5; kết quả phải trở về 33.5 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 33.5x2.5 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 33.5x2.5 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 33.5x2.5 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 33.5x2.5 mm với size gần?

So đồng thời ID 33.5 mm, CS 2.5 mm, OD 38.5 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 33.5x2.5 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 33.5 mm đứng trước, CS 2.5 mm đứng sau; OD tính được là 38.5 mm.

Danh mục tham chiếu Oring TDKMART.COM

Size hiện tại có ID 33.5 mm và CS 2.5 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347