-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 330x3.5 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 330 mm là đường kính trong và 3.5 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 337 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 330 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 337 mm | 330 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 330 mm | 337 − 2 × 3.5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 330 mm, CS 3.5 mm, OD 337 mm và độ chênh OD − ID là 7 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 94.29, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 327x3.5 mm | 327 | 3.5 | 334 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 328x3.5 mm | 328 | 3.5 | 335 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 332x3.5 mm | 332 | 3.5 | 339 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 334x3.5 mm | 334 | 3.5 | 341 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
| 335x3.5 mm | 335 | 3.5 | 342 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 330x3.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 330 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 337 mm.
Không. 337 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 330 mm.
Tính 337 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 330 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 330 mm, CS 3.5 mm và OD danh nghĩa 337 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 330 + 2 × 3.5 = 337 mm và 337 − 2 × 3.5 = 330 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 7 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 2 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Size 330x3.5 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 330 mm hoặc CS 3.5 mm, truy cập nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn trước khi xác nhận lựa chọn.