Oring gioăng cao su tròn NBR size 330x4 mm

Mã sản phẩm: 11BZ04K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 330.00*4.00mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 330x4 mm: phân tích riêng đường kính trong và tiết diện

Cách đọc đúng của size hiện tại là 330 mm × 4 mm, không phải 338 mm × 4 mm. OD 338 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 330x4 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 330x4 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 338 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 4 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: dù hai số là số nguyên, vẫn phải ghi đúng thứ tự 330x4 mm để không nhầm với OD 338 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong330 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài338 mm330 + 2 × 4
Kiểm tra ngược ID330 mm338 − 2 × 4
Chênh OD − ID8 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 330 mm và CS 4 mm

ID 330 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 4 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 8 mm.

Quy trình đo lại Oring 330x4 mm bằng thước cặp

  1. Không đo vòng khi còn nằm trong rãnh hoặc đang móc trên chi tiết.
  2. Đặt vòng phẳng và xoay nhẹ để loại bỏ trạng thái xoắn.
  3. Kiểm tra ID 330 mm ở hướng ngang và dọc; chênh lệch lớn cho thấy vòng đã biến dạng.
  4. Đo CS 4 mm tại ít nhất ba điểm, không siết mỏ thước.
  5. Dùng OD dự kiến 338 mm làm số kiểm chứng độc lập.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
326x4 mm3264334ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm.
327x4 mm3274335ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
328x4 mm3284336ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
332x4 mm3324340ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.
333x4 mm3334341ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 328x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 330x4 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 338 mm và CS gần 4 mm. Phép tính ngược cho ID 330 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 338 mm nhưng CS đo khác 4 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh và bề mặt đi qua vòng; loại bỏ bụi, cặn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Đưa vòng vào đều quanh chu vi, không xoắn và không kéo quá mức.
  4. Không dùng dụng cụ sắc chọc trực tiếp vào dây 4 mm.
  5. Sau lắp, kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 330x4 mm

Bán kính dây của Oring 330x4 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 2 mm.

Vì sao OD của Oring 330x4 mm lớn hơn ID 8 mm?

Vì có một CS 4 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 330x4 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan để so sánh các kích thước gần 330x4 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347