-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 330 mm × 4 mm, không phải 338 mm × 4 mm. OD 338 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 330 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 338 mm | 330 + 2 × 4 |
| Kiểm tra ngược ID | 330 mm | 338 − 2 × 4 |
| Chênh OD − ID | 8 mm | 2 × CS |
ID 330 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 4 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 8 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 326x4 mm | 326 | 4 | 334 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 327x4 mm | 327 | 4 | 335 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 328x4 mm | 328 | 4 | 336 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 332x4 mm | 332 | 4 | 340 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
| 333x4 mm | 333 | 4 | 341 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 328x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Giả sử thước cặp đo OD gần 338 mm và CS gần 4 mm. Phép tính ngược cho ID 330 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 338 mm nhưng CS đo khác 4 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 2 mm.
Vì có một CS 4 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan để so sánh các kích thước gần 330x4 mm.