-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 330 mm, CS 5 mm và OD 340 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 330” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 5 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 330 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 340 mm | 330 + 2 × 5 |
| Kiểm tra ngược ID | 330 mm | 340 − 2 × 5 |
| Chênh OD − ID | 10 mm | 2 × CS |
ID 330 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 5 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 10 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 326x5 mm | 326 | 5 | 336 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 327x5 mm | 327 | 5 | 337 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 328x5 mm | 328 | 5 | 338 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 331x5 mm | 331 | 5 | 341 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 332x5 mm | 332 | 5 | 342 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 331x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Khoảng cách tới size tham chiếu 331x5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 330x5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 5 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 330 mm, CS 5 mm và OD kiểm tra 340 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 340 mm là kết quả tính toán.
Để so sánh size 330x5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring tại TDKMART.COM. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.