-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 330x6 mm, trong đó ID = 330 mm và CS = 6 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 12 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 342 mm. Bộ ba 330 – 6 – 342 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 330 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 342 mm | 330 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 330 mm | 342 − 2 × 6 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 330 mm, CS 6 mm, OD 342 mm và độ chênh OD − ID là 12 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 55.00, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 325x6 mm | 325 | 6 | 337 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS. |
| 333x6 mm | 333 | 6 | 345 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 335x6 mm | 335 | 6 | 347 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
| 338x6 mm | 338 | 6 | 350 | ID cao hơn 8 mm; cùng CS. |
| 340x6 mm | 340 | 6 | 352 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 330/6/342 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 330 là đường kính trong; số 6 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 330 + 2 × 6 = 342 mm.
Khi OD gần 342 mm và CS gần 6 mm, ID tính ngược phải gần 330 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 330 mm, CS 6 mm và OD danh nghĩa 342 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 330 + 2 × 6 = 342 mm và 342 − 2 × 6 = 330 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 12 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 3 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Oring NBR 330x6 mm được nhận diện bằng ID 330 mm, CS 6 mm và OD 342 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 6 mm hoặc ID gần 330 mm, xem danh mục Oring tại TDKMART.COM để tra cứu thêm trước khi chọn.