-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 331x5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 331 mm là kích thước lòng vòng, còn 5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 341 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 331 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 341 mm | 331 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 331 mm | 341 − 2 × 5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 331 mm, CS 5 mm, OD 341 mm và độ chênh OD − ID là 10 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 66.20, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 328x5 mm | 328 | 5 | 338 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 330x5 mm | 330 | 5 | 340 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 332x5 mm | 332 | 5 | 342 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 333x5 mm | 333 | 5 | 343 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 335x5 mm | 335 | 5 | 345 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 331x5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 331 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 331 + 2 × 5 = 341 mm.
Khi OD gần 341 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 331 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 331/5/341 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 331 mm nhận diện lòng vòng, CS 5 mm nhận diện thân dây và OD 341 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 10 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring 331x5 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.