-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 332 và 4, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 332 + 2 × 4 cho OD 340 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 340 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
ID 332 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 4 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 8 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 327x4 mm | 327 | 4 | 335 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 328x4 mm | 328 | 4 | 336 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 330x4 mm | 330 | 4 | 338 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 333x4 mm | 333 | 4 | 341 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 335x4 mm | 335 | 4 | 343 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 333x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 332 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 340 mm | 332 + 2 × 4 |
| Kiểm tra ngược ID | 332 mm | 340 − 2 × 4 |
| Chênh OD − ID | 8 mm | 2 × CS |
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Giả sử thước cặp đo OD gần 340 mm và CS gần 4 mm. Phép tính ngược cho ID 332 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 340 mm nhưng CS đo khác 4 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 2 mm.
Vì có một CS 4 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Size hiện tại có ID 332 mm và CS 4 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring.