Oring gioăng cao su tròn NBR size 332x5 mm

Mã sản phẩm: 11B94AK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 332.00*5.00mm

Xuất xứ: EU

Thông số riêng của Oring NBR 332x5 mm tại TDKMART.COM

Oring NBR 332x5 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 332 mm mô tả phần lòng vòng, CS 5 mm mô tả độ dày thân dây và OD 342 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 10 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.

Quy trình đo lại Oring 332x5 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên mặt phẳng sạch, chờ vòng trở về trạng thái tự do và không dùng tay kéo hai phía.
  2. Dùng mỏ đo trong của thước cặp đo ID theo ít nhất hai phương vuông góc; giá trị cần đối chiếu là 332 mm.
  3. Dùng mỏ đo ngoài kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí, tránh ép cao su; CS cần gần 5 mm.
  4. Đo OD theo đường kính đi qua tâm và kiểm tra quanh 342 mm.
  5. Tính ngược 342 − 2 × 5 = 332 mm để xác nhận ba số thuộc cùng một size.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong332 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài342 mm332 + 2 × 5
Kiểm tra ngược ID332 mm342 − 2 × 5
Chênh OD − ID10 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 332 mm và CS 5 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 1.51% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 332 mm nhưng CS khác 5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 342 mm.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 332x5 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 332x5 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 342 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 5 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: dù hai số là số nguyên, vẫn phải ghi đúng thứ tự 332x5 mm để không nhầm với OD 342 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
328x5 mm3285338ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm.
330x5 mm3305340ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
331x5 mm3315341ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
333x5 mm3335343ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
335x5 mm3355345ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 331x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 332 mm và CS 5 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 331x5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 332 mm và OD 342 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 332x5 mm

OD của Oring 332x5 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 332 + 2 × 5 = 342 mm.

Có thể dùng 342 mm làm ID của Oring 332x5 mm không?

Không. 342 mm là OD, còn ID đúng là 332 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 332x5 mm thế nào?

Tính 342 − 2 × 5; kết quả phải trở về 332 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 332x5 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 332x5 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 332x5 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su để so sánh các kích thước gần 332x5 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347