-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 332x5 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 332 mm mô tả phần lòng vòng, CS 5 mm mô tả độ dày thân dây và OD 342 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 10 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 332 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 342 mm | 332 + 2 × 5 |
| Kiểm tra ngược ID | 332 mm | 342 − 2 × 5 |
| Chênh OD − ID | 10 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 1.51% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 332 mm nhưng CS khác 5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 342 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 328x5 mm | 328 | 5 | 338 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 330x5 mm | 330 | 5 | 340 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 331x5 mm | 331 | 5 | 341 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 333x5 mm | 333 | 5 | 343 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 335x5 mm | 335 | 5 | 345 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 331x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Khoảng cách tới size tham chiếu 331x5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
ID 332 mm và OD 342 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
OD danh nghĩa bằng 332 + 2 × 5 = 342 mm.
Không. 342 mm là OD, còn ID đúng là 332 mm.
Tính 342 − 2 × 5; kết quả phải trở về 332 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su để so sánh các kích thước gần 332x5 mm.