-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 333x6 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 333 mm; số đứng sau là tiết diện dây 6 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 345 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 333 mm, CS 6 mm, OD 345 mm và độ chênh OD − ID là 12 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 55.50, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 333 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 345 mm | 333 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 333 mm | 345 − 2 × 6 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 325x6 mm | 325 | 6 | 337 | ID thấp hơn 8 mm; cùng CS. |
| 330x6 mm | 330 | 6 | 342 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 335x6 mm | 335 | 6 | 347 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 338x6 mm | 338 | 6 | 350 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
| 340x6 mm | 340 | 6 | 352 | ID cao hơn 7 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 333x6 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 333 là đường kính trong; số 6 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 333 + 2 × 6 = 345 mm.
Khi OD gần 345 mm và CS gần 6 mm, ID tính ngược phải gần 333 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 333/6/345 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 333 mm nhận diện lòng vòng, CS 6 mm nhận diện thân dây và OD 345 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 12 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 2 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
OD 345 mm của size hiện tại được tính từ ID 333 mm và CS 6 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan.