-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 334.5x8.4 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 334.5 + 2 × 8.4 = 351.3 mm. Chiều ngược: 351.3 − 2 × 8.4 = 334.5 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 334.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 8.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 351.3 mm | 334.5 + 2 × 8.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 334.5 mm | 351.3 − 2 × 8.4 |
| Chênh OD − ID | 16.8 mm | 2 × CS |
Độ chênh giữa OD và ID là 16.8 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 351.3 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 16.8 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
Nếu vòng đo được ID 334.5 mm nhưng OD lệch khỏi 351.3 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 8.4 mm, đó không còn là size 334.5x8.4 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 299.5x8.4 mm | 299.5 | 8.4 | 316.3 | ID thấp hơn 35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 35 mm. |
| 314.5x8.4 mm | 314.5 | 8.4 | 331.3 | ID thấp hơn 20 mm; cùng CS; OD thấp hơn 20 mm. |
| 319.5x8.4 mm | 319.5 | 8.4 | 336.3 | ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm. |
| 339.5x8.4 mm | 339.5 | 8.4 | 356.3 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
| 354.5x8.4 mm | 354.5 | 8.4 | 371.3 | ID cao hơn 20 mm; cùng CS; OD cao hơn 20 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 339.5x8.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 334.5x8.4 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 4.2 mm.
Vì có một CS 8.4 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 334.5x8.4 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục gioăng cao su tròn Oring và chọn lại theo đúng bộ số đo.