Oring gioăng cao su tròn NBR size 334.5x8.4 mm

Mã sản phẩm: 11B67PK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 334.50*8.40mm (P-335)

Xuất xứ: EU

Kiểm tra chính xác Oring gioăng cao su tròn NBR 334.5x8.4 mm

Oring NBR 334.5x8.4 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 334.5 + 2 × 8.4 = 351.3 mm. Chiều ngược: 351.3 − 2 × 8.4 = 334.5 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 334.5x8.4 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 351.3 − 2 × 8.4 phải trả về 334.5 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong334.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây8.4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài351.3 mm334.5 + 2 × 8.4
Kiểm tra ngược ID334.5 mm351.3 − 2 × 8.4
Chênh OD − ID16.8 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 334.5 mm và CS 8.4 mm

Độ chênh giữa OD và ID là 16.8 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 351.3 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 16.8 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.

Quy trình đo lại Oring 334.5x8.4 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 334.5, CS 8.4, OD 351.3 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 334.5x8.4 mm.

Tình huống loại trừ sai size

Nếu vòng đo được ID 334.5 mm nhưng OD lệch khỏi 351.3 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 8.4 mm, đó không còn là size 334.5x8.4 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
299.5x8.4 mm299.58.4316.3ID thấp hơn 35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 35 mm.
314.5x8.4 mm314.58.4331.3ID thấp hơn 20 mm; cùng CS; OD thấp hơn 20 mm.
319.5x8.4 mm319.58.4336.3ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm.
339.5x8.4 mm339.58.4356.3ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm.
354.5x8.4 mm354.58.4371.3ID cao hơn 20 mm; cùng CS; OD cao hơn 20 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 339.5x8.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 334.5x8.4 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 334.5x8.4 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 334.5x8.4 mm

Bán kính dây của Oring 334.5x8.4 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 4.2 mm.

Vì sao OD của Oring 334.5x8.4 mm lớn hơn ID 16.8 mm?

Vì có một CS 8.4 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 334.5x8.4 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Tìm size Oring khác khi số đo không khớp

Không nên ép vòng hiện có vào tên 334.5x8.4 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục gioăng cao su tròn Oring và chọn lại theo đúng bộ số đo.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347