-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Đối với sản phẩm hiện tại, 334 mm không phải OD và 3.5 mm không phải bán kính của vòng. 334 mm là ID, 3.5 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.75 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 341 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.
ID 334 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 3.5 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 7 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 334 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 341 mm | 334 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 334 mm | 341 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 328x3.5 mm | 328 | 3.5 | 335 | ID thấp hơn 6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6 mm. |
| 330x3.5 mm | 330 | 3.5 | 337 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 332x3.5 mm | 332 | 3.5 | 339 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 335x3.5 mm | 335 | 3.5 | 342 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 336x3.5 mm | 336 | 3.5 | 343 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 335x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 334 mm và OD 341 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Giả sử thước cặp đo OD gần 341 mm và CS gần 3.5 mm. Phép tính ngược cho ID 334 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 341 mm nhưng CS đo khác 3.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
334 + 2 × 3.5 = 341 mm.
341 − 2 × 3.5 = 334 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 3.5 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Nếu số đo không khớp đủ ID 334 mm, CS 3.5 mm và OD 341 mm, hãy mở danh mục vòng đệm Oring cao su để tìm size khác thay vì tự làm tròn.