Oring gioăng cao su tròn NBR size 335.9x6.99 mm

Mã sản phẩm: 11B68HK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 335.90*6.99mm (AS650)

Xuất xứ: EU

Thông số riêng của Oring NBR 335.9x6.99 mm tại TDKMART.COM

Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 48.05 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 335.9x6.99 mm: lòng vòng 335.9 mm, dây tròn 6.99 mm và đường kính ngoài 349.88 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong335.9 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây6.99 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài349.88 mm335.9 + 2 × 6.99
Kiểm tra ngược ID335.9 mm349.88 − 2 × 6.99
Chênh OD − ID13.98 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 335.9 mm và CS 6.99 mm

Bán kính mặt cắt của dây là 3.495 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 335.9 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 349.88 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.

Quy trình đo lại Oring 335.9x6.99 mm bằng thước cặp

  1. Lau sạch thước cặp và bề mặt vòng, sau đó đặt Oring không xoắn.
  2. Đo CS trước ở các vị trí cách nhau trên chu vi; nếu số dao động, ghi từng kết quả thay vì chọn số gần danh mục.
  3. Đo ID 335.9 mm bằng mỏ đo trong, căn đúng qua tâm.
  4. Đo OD 349.88 mm bằng mỏ đo ngoài với lực tiếp xúc nhỏ.
  5. Chỉ chấp nhận kết quả khi OD = ID + 2 × CS và ID = OD − 2 × CS cùng khớp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 335.9x6.99 mm

  • Ghi “đường kính 335.9 mm” nhưng không nêu ID: người nhận có thể hiểu thành OD.
  • Đo lệch tâm: ID hoặc OD nhỏ hơn đường kính thật.
  • Đo vòng đang xoắn: hai phương cho kết quả khác nhau.
  • Dùng vùng mòn để đo CS: tiết diện không còn đại diện cho kích thước danh nghĩa.
  • Ép kết quả vào size gần: không tự làm tròn khi ba số không thỏa công thức.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
316.87x6.99 mm316.876.99330.85ID thấp hơn 19.03 mm; cùng CS; OD thấp hơn 19.03 mm.
323.2x6.99 mm323.26.99337.18ID thấp hơn 12.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12.7 mm.
329.57x6.99 mm329.576.99343.55ID thấp hơn 6.33 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.33 mm.
342.27x6.99 mm342.276.99356.25ID cao hơn 6.37 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.37 mm.
354.97x6.99 mm354.976.99368.95000000000005ID cao hơn 19.07 mm; cùng CS; OD cao hơn 19.07000000000005 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 329.57x6.99 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 6.33 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 335.9 mm và OD 349.88 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 335.9x6.99 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 349.88 mm và CS gần 6.99 mm. Phép tính ngược cho ID 335.9 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 349.88 mm nhưng CS đo khác 6.99 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 6.99 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 335.9x6.99 mm

Có thể làm tròn 335.9x6.99 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 336 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 349.98 mm thay vì 349.88 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 335.9/6.99/349.88 mm.

Số 335.9 trong Oring 335.9x6.99 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 6.99 trong Oring 335.9x6.99 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 3.495 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 335.9x6.99 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 13.98 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 349.88 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để so sánh các kích thước gần 335.9x6.99 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347