-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 335x3.5 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 1.75 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 7 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 342 mm để xác minh lại ID 335 mm và CS 3.5 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 335 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 342 mm | 335 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 335 mm | 342 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
Tên size chỉ ghi 335x3.5 mm, nhưng OD 342 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 335 mm mà OD không gần 342 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 330x3.5 mm | 330 | 3.5 | 337 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 332x3.5 mm | 332 | 3.5 | 339 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 334x3.5 mm | 334 | 3.5 | 341 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 336x3.5 mm | 336 | 3.5 | 343 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 337x3.5 mm | 337 | 3.5 | 344 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 334x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Khoảng cách tới size tham chiếu 334x3.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Không. 342 mm là OD, còn ID đúng là 335 mm.
Tính 342 − 2 × 3.5; kết quả phải trở về 335 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 335 mm, CS 3.5 mm, OD 342 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh sách Oring theo ID và CS để so sánh các kích thước gần 335x3.5 mm.