-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 335x4 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 335 mm, CS là 4 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 343 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 335 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 343 mm | 335 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 335 mm | 343 − 2 × 4 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 335 mm, CS 4 mm, OD 343 mm và độ chênh OD − ID là 8 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 83.75, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 330x4 mm | 330 | 4 | 338 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS. |
| 332x4 mm | 332 | 4 | 340 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 333x4 mm | 333 | 4 | 341 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 338x4 mm | 338 | 4 | 346 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 340x4 mm | 340 | 4 | 348 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 335/4/343 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 335 mm × CS 4 mm; OD tính được là 343 mm.
Không. 343 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 335 mm.
Tính 343 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 335 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 335/4/343 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 335 mm nhận diện lòng vòng, CS 4 mm nhận diện thân dây và OD 343 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 8 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 2 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
OD 343 mm của size hiện tại được tính từ ID 335 mm và CS 4 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem danh mục vòng đệm Oring cao su.