-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 335x7 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 335 mm là đường kính trong và 7 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 349 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 335 mm, CS 7 mm, OD 349 mm và độ chênh OD − ID là 14 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 47.86, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 335 mm | Số trước dấu x |
| CS | 7 mm | Số sau dấu x |
| OD | 349 mm | 335 + 2 × 7 |
| ID tính ngược | 335 mm | 349 − 2 × 7 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 307x7 mm | 307 | 7 | 321 | ID thấp hơn 28 mm; cùng CS. |
| 315x7 mm | 315 | 7 | 329 | ID thấp hơn 20 mm; cùng CS. |
| 325x7 mm | 325 | 7 | 339 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS. |
| 345x7 mm | 345 | 7 | 359 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS. |
| 365x7 mm | 365 | 7 | 379 | ID cao hơn 30 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 335 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 349 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 335 là đường kính trong; số 7 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 335 + 2 × 7 = 349 mm.
Khi OD gần 349 mm và CS gần 7 mm, ID tính ngược phải gần 335 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 335x7 mm; cột ID phải là 335 mm; cột CS phải là 7 mm; phép tính OD phải cho đúng 349 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 14 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 7 mm. Nếu số đo ngoài gần 349 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 335 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 10 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 335x7 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 335 mm, CS 7 mm với các size khác và tránh nhầm OD 349 mm thành ID, truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su.