-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 337x3.5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 337 mm, CS là 3.5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 344 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 337 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 344 mm | 337 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 337 mm | 344 − 2 × 3.5 |
ID 337 mm và CS 3.5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 344 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 335x3.5 mm | 335 | 3.5 | 342 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 336x3.5 mm | 336 | 3.5 | 343 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 338x3.5 mm | 338 | 3.5 | 345 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 339x3.5 mm | 339 | 3.5 | 346 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 340x3.5 mm | 340 | 3.5 | 347 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 337 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 344 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 337 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 344 mm.
Không. 344 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 337 mm.
Tính 344 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 337 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 337x3.5 mm; cột ID phải là 337 mm; cột CS phải là 3.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 344 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 7 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 344 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 337 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 337x3.5 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 337 mm hoặc CS 3.5 mm, truy cập danh sách Oring theo ID và CS trước khi xác nhận lựa chọn.