Oring gioăng cao su tròn NBR size 338x3.5 mm

Mã sản phẩm: 11BQ33K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 338.00*3.50mm

Xuất xứ: EU

Oring gioăng cao su tròn NBR size 338x3.5 mm: nhận diện bằng ID, CS và OD

Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 338x3.5 mm, trong đó ID = 338 mm và CS = 3.5 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 7 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 345 mm. Bộ ba 338 – 3.5 – 345 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.

Ý nghĩa riêng của ID 338 mm và CS 3.5 mm

ID 338 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 1.04%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.

Cách đo lại Oring 338x3.5 mm bằng thước cặp

  1. Lau sạch vòng, đặt trên mặt phẳng và loại bỏ trạng thái xoắn.
  2. Đo CS trước ở nhiều điểm; không bóp cao su bằng lực kẹp lớn.
  3. Đo ID bằng mỏ đo trong, căn đúng qua tâm.
  4. Đo OD bằng mỏ đo ngoài rồi xác minh 338 + 2 × 3.5 = 345 mm.

Bảng kích thước danh nghĩa và phép tính OD

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID338 mmSố trước dấu x
CS3.5 mmSố sau dấu x
OD345 mm338 + 2 × 3.5
ID tính ngược338 mm345 − 2 × 3.5

Những nhầm lẫn thường gặp với đúng size 338x3.5 mm

  • Đảo thứ tự: 338x3.5 mm là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Ghi 345 mm vào cột ID: số này chỉ là đường kính ngoài danh nghĩa.
  • Chọn cùng ID nhưng khác dây: CS phải đúng 3.5 mm.
  • Đo vòng đang căng hoặc xoắn: số đo không phản ánh trạng thái tự do.
  • Tin một điểm trên vòng đã dùng: cần đo nhiều vị trí.
  • Bỏ phần thập phân: CS 3.5 mm có phần thập phân; làm tròn CS sẽ làm OD sai gấp đôi phần làm tròn.

So sánh với 5 kích thước gần nhất trong danh sách

Size gầnIDCSODKhác biệt
336x3.5 mm3363.5343ID thấp hơn 2 mm; cùng CS.
337x3.5 mm3373.5344ID thấp hơn 1 mm; cùng CS.
339x3.5 mm3393.5346ID cao hơn 1 mm; cùng CS.
340x3.5 mm3403.5347ID cao hơn 2 mm; cùng CS.
341x3.5 mm3413.5348ID cao hơn 3 mm; cùng CS.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 338 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 345 mm luôn bằng đường kính lỗ.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra lại nhãn 338x3.5 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và rãnh sạch, không dùng vật sắc chọc vào dây 3.5 mm.
  3. Phân bố lực đều, không để vòng xoắn.
  4. Quan sát toàn chu vi trước khi đóng cụm.

Câu hỏi thường gặp về Oring 338x3.5 mm

Cách đọc Oring NBR size 338x3.5 mm là gì?

Đó là ID 338 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 345 mm.

OD của Oring 338x3.5 mm có phải là ID không?

Không. 345 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 338 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 338x3.5 mm thế nào?

Tính 345 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 338 mm.

Đo CS của Oring 338x3.5 mm cũ ra sao?

Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.

Có nên kéo Oring 338x3.5 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.

Đúng size 338x3.5 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.

Checklist nhận diện riêng cho size 338x3.5 mm

Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 338x3.5 mm; cột ID phải là 338 mm; cột CS phải là 3.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 345 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 7 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 345 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 338 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.

Danh mục tham chiếu cho Oring NBR

Oring 338x3.5 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh mục gioăng cao su tròn Oring để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347