-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 338x4 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 338 mm là đường kính trong và 4 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 346 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 338 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 346 mm | 338 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 338 mm | 346 − 2 × 4 |
ID 338 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 4 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 1.18%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 333x4 mm | 333 | 4 | 341 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS. |
| 335x4 mm | 335 | 4 | 343 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 340x4 mm | 340 | 4 | 348 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 341x4 mm | 341 | 4 | 349 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 342x4 mm | 342 | 4 | 350 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 338/4/346 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 338 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 338 + 2 × 4 = 346 mm.
Khi OD gần 346 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 338 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 338x4 mm; cột ID phải là 338 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 346 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 346 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 338 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 2 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 338x4 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 338 mm hoặc thay đổi CS 4 mm, hãy xem danh mục Oring tại TDKMART.COM và đối chiếu từng kích thước riêng.