Oring gioăng cao su tròn NBR size 338x4 mm

Mã sản phẩm: 11BT64K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 338.00*4.00mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 338x4 mm: kiểm tra kích thước trước khi đặt hàng

Tên gọi 338x4 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 338 mm là đường kính trong và 4 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 346 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.

Thông số ID, CS, OD của sản phẩm

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID338 mmSố trước dấu x
CS4 mmSố sau dấu x
OD346 mm338 + 2 × 4
ID tính ngược338 mm346 − 2 × 4

Vì sao size 338x4 mm không thể chỉ nhận bằng mắt

ID 338 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 4 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 1.18%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.

Đo ID, CS và OD theo hai chiều kiểm tra

  1. Đặt vòng phẳng, để tự hồi phục; không kéo căng.
  2. Đo ID qua tâm theo hai phương, đối chiếu 338 mm.
  3. Kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí để kiểm tra CS 4 mm.
  4. Đo OD và so với 346 mm.
  5. Kiểm tra ngược: 346 − 2 × 4 = 338 mm.

Sai số nhận diện dễ xảy ra ở size này

  • Đảo thứ tự: 338x4 mm là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Ghi 346 mm vào cột ID: số này chỉ là đường kính ngoài danh nghĩa.
  • Chọn cùng ID nhưng khác dây: CS phải đúng 4 mm.
  • Đo vòng đang căng hoặc xoắn: số đo không phản ánh trạng thái tự do.
  • Tin một điểm trên vòng đã dùng: cần đo nhiều vị trí.
  • Bỏ phần thập phân: dù ID 338 mm và CS 4 mm là số nguyên, vẫn phải ghi đủ đơn vị và đúng thứ tự để không nhầm với OD 346 mm.

Đặt cạnh 5 size có thông số gần nhất

Size gầnIDCSODKhác biệt
333x4 mm3334341ID thấp hơn 5 mm; cùng CS.
335x4 mm3354343ID thấp hơn 3 mm; cùng CS.
340x4 mm3404348ID cao hơn 2 mm; cùng CS.
341x4 mm3414349ID cao hơn 3 mm; cùng CS.
342x4 mm3424350ID cao hơn 4 mm; cùng CS.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Dữ liệu vận hành và rãnh cần bổ sung

Sau khi xác nhận bộ số 338/4/346 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.

Lưu ý thao tác trước và sau khi lắp

  1. Đối chiếu ID 338 mm và CS 4 mm với vòng mới.
  2. Vệ sinh rãnh và bề mặt đi qua vòng.
  3. Không giữ vòng ở trạng thái kéo căng lâu.
  4. Kiểm tra vị trí rãnh, độ xoắn và dấu cắt sau lắp.

FAQ riêng cho Oring gioăng cao su tròn NBR size 338x4 mm

Cách đọc Oring NBR size 338x4 mm là gì?

Số 338 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.

OD của Oring 338x4 mm có phải là ID không?

OD bằng 338 + 2 × 4 = 346 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 338x4 mm thế nào?

Khi OD gần 346 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 338 mm.

Đo CS của Oring 338x4 mm cũ ra sao?

Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.

Có nên kéo Oring 338x4 mm khi đo không?

Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.

Đúng size 338x4 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.

Checklist nhận diện riêng cho size 338x4 mm

Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 338x4 mm; cột ID phải là 338 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 346 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 346 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 338 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 2 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.

Liên kết về danh mục Oring

Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 338x4 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 338 mm hoặc thay đổi CS 4 mm, hãy xem danh mục Oring tại TDKMART.COM và đối chiếu từng kích thước riêng.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347