-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 338x5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 338 mm, CS là 5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 348 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 338 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 348 mm | 338 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 338 mm | 348 − 2 × 5 |
ID 338 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 1.48%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 335x5 mm | 335 | 5 | 345 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 336x5 mm | 336 | 5 | 346 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 337x5 mm | 337 | 5 | 347 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 340x5 mm | 340 | 5 | 350 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 341x5 mm | 341 | 5 | 351 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 338x5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 338 mm × CS 5 mm; OD tính được là 348 mm.
Không. 348 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 338 mm.
Tính 348 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 338 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 338 mm, CS 5 mm và OD danh nghĩa 348 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 338 + 2 × 5 = 348 mm và 348 − 2 × 5 = 338 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 10 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Oring 338x5 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh sách Oring theo ID và CS để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.