-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 339.3 và 5.7, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 339.3 + 2 × 5.7 cho OD 350.7 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 350.7 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 339.3 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 350.7 mm | 339.3 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 339.3 mm | 350.7 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
Để tách rõ trang này khỏi các size khác, hồ sơ kiểm tra phải ghi bốn dấu mốc: ID 339.3 mm, CS 5.7 mm, OD 350.7 mm và chênh OD − ID 11.4 mm. Kèm theo đó là ít nhất hai số đo ID, ba số đo CS và hai số đo OD. Cách ghi này biến nội dung thành hồ sơ riêng cho vòng hiện tại thay vì mô tả chung.
Bán kính mặt cắt của dây là 2.85 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 339.3 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 350.7 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 299.3x5.7 mm | 299.3 | 5.7 | 310.7 | ID thấp hơn 40 mm; cùng CS; OD thấp hơn 40 mm. |
| 319.3x5.7 mm | 319.3 | 5.7 | 330.7 | ID thấp hơn 20 mm; cùng CS; OD thấp hơn 20 mm. |
| 329.3x5.7 mm | 329.3 | 5.7 | 340.7 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 359.3x5.7 mm | 359.3 | 5.7 | 370.7 | ID cao hơn 20 mm; cùng CS; OD cao hơn 20 mm. |
| 379.3x5.7 mm | 379.3 | 5.7 | 390.7 | ID cao hơn 40 mm; cùng CS; OD cao hơn 40 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 329.3x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 10 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
339.3 + 2 × 5.7 = 350.7 mm.
350.7 − 2 × 5.7 = 339.3 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 5.7 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Nếu số đo không khớp đủ ID 339.3 mm, CS 5.7 mm và OD 350.7 mm, hãy mở danh mục Oring NBR và các size liên quan để tìm size khác thay vì tự làm tròn.