Oring gioăng cao su tròn NBR size 339.3x5.7 mm

Mã sản phẩm: 11A709K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 339.30*5.70mm (G-340)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 339.3x5.7 mm: cách tách ID 339.3 mm và CS 5.7 mm

Tên sản phẩm chứa hai số 339.3 và 5.7, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 339.3 + 2 × 5.7 cho OD 350.7 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 350.7 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.

Quy trình đo lại Oring 339.3x5.7 mm bằng thước cặp

  1. Lau sạch thước cặp và bề mặt vòng, sau đó đặt Oring không xoắn.
  2. Đo CS trước ở các vị trí cách nhau trên chu vi; nếu số dao động, ghi từng kết quả thay vì chọn số gần danh mục.
  3. Đo ID 339.3 mm bằng mỏ đo trong, căn đúng qua tâm.
  4. Đo OD 350.7 mm bằng mỏ đo ngoài với lực tiếp xúc nhỏ.
  5. Chỉ chấp nhận kết quả khi OD = ID + 2 × CS và ID = OD − 2 × CS cùng khớp.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong339.3 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.7 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài350.7 mm339.3 + 2 × 5.7
Kiểm tra ngược ID339.3 mm350.7 − 2 × 5.7
Chênh OD − ID11.4 mm2 × CS

Biên bản xác minh bắt buộc cho size rủi ro trùng cao

Để tách rõ trang này khỏi các size khác, hồ sơ kiểm tra phải ghi bốn dấu mốc: ID 339.3 mm, CS 5.7 mm, OD 350.7 mm và chênh OD − ID 11.4 mm. Kèm theo đó là ít nhất hai số đo ID, ba số đo CS và hai số đo OD. Cách ghi này biến nội dung thành hồ sơ riêng cho vòng hiện tại thay vì mô tả chung.

Ý nghĩa riêng của ID 339.3 mm và CS 5.7 mm

Bán kính mặt cắt của dây là 2.85 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 339.3 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 350.7 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 339.3x5.7 mm

  • Lấy số trên bao bì cũ làm chuẩn tuyệt đối: cần kiểm tra lại bằng số đo.
  • Chỉ đo một hướng: vòng biến dạng có thể cho kết quả khác khi xoay 90 độ.
  • Không ghi đơn vị: mọi số ở trang này đều dùng mm.
  • Nhầm 350.7 mm là ID: sai khác với ID thật là 11.4 mm.
  • Làm tròn ID hoặc CS: ID 339.3 mm có 1 chữ số thập phân và CS 5.7 mm có 1; làm tròn ID thành 339 mm sẽ làm OD đổi thành 350.4 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
299.3x5.7 mm299.35.7310.7ID thấp hơn 40 mm; cùng CS; OD thấp hơn 40 mm.
319.3x5.7 mm319.35.7330.7ID thấp hơn 20 mm; cùng CS; OD thấp hơn 20 mm.
329.3x5.7 mm329.35.7340.7ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm.
359.3x5.7 mm359.35.7370.7ID cao hơn 20 mm; cùng CS; OD cao hơn 20 mm.
379.3x5.7 mm379.35.7390.7ID cao hơn 40 mm; cùng CS; OD cao hơn 40 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 329.3x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 10 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 339.3 mm và CS 5.7 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 339.3x5.7 mm

Phép tính thuận của Oring 339.3x5.7 mm là gì?

339.3 + 2 × 5.7 = 350.7 mm.

Phép tính ngược của Oring 339.3x5.7 mm là gì?

350.7 − 2 × 5.7 = 339.3 mm.

Tại sao kẹp thước mạnh làm sai CS?

Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 5.7 mm.

Đo ID của Oring 339.3x5.7 mm theo một hướng có đủ không?

Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.

ID 339.3 mm có luôn bằng trục không?

Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.

OD 350.7 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 339.3 mm, CS 5.7 mm và OD 350.7 mm, hãy mở danh mục Oring NBR và các size liên quan để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347